TA (TECHNICAL ANALYSIS)

Những kỹ thuật thường được áp dụng trong giao dịch chứng khoán, là công cụ đắc lực để nhà đầu tư xác định điểm mua, điểm bán.

Phương pháp Wyckoff

Phương pháp Wyckoff là một loạt các quy luật, nguyên tắc và kỹ thuật giao dịch được thiết kế nhằm giúp nhà đầu tư đánh giá tổng thể thị trường, nhận diện dòng tiền thông minh bằng hành động giá kết hợp khối lượng giao dịch, tìm ra những cổ phiếu có lợi nhuận tiềm năng và xác định mục tiêu giao dịch.

3 quy luật cơ bản trong phương pháp Wyckoff

Luật Cung – Cầu: Đây cũng là quy luật chung và cơ bản nhất của thị trường tài chính cũng như các thị trường hàng hóa khác chứ không riêng gì phương pháp Wyckoff. Nó chỉ đơn giản là khi cầu lớn hơn cung thì giá tăng, ngược lại khi cung lớn hơn cầu thì giá giảm, thông qua nghiên cứu sự cân bằng giữa cung và cầu để tìm kiếm sự đồng thuận hoặc bất thường của hành động giá, nhưng để đánh giá chính xác sự cân bằng cung cầu trên biểu đồ và hiểu được tác động của nó đến thị trường là điều khó khăn, cần nhiều thời gian để nghiên cứu và luyện tập.

Luật Nguyên nhân – Kết quả: Theo Wyckoff, giai đoạn tích lũy (nguyên nhân) cuối cùng sẽ dẫn đến giai đoạn tăng giá (kết quả). Ngược lại, giai đoạn phân phối (nguyên nhân) cuối cùng sẽ dẫn đến giai đoạn giảm giá (kết quả). Các kết quả này không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của nhiều giai đoạn chuẩn bị cũng như các sự kiện cụ thể. Quy luật này giúp xác định mục tiêu giá thông qua việc đánh giá mức độ tiềm năng của một xu hướng cụ thể.

Luật Nỗ lực – Kết quả: Theo Wyckoff, một nổ lực phải đi kèm với một kết quả tương đồng. Quy luật này đưa ra các cảnh báo về khả năng thay đổi của một xu hướng trong tương lai gần. Sự khác biệt (không đồng thuận, bất thường) giữa giá và khối lượng giao dịch chính là một trong những tín hiệu quan trọng cho biết xu hướng có thể dừng lại hoặc đảo chiều.
Ví dụ: Một cây nến có spread rộng đi kèm với khối lượng cao hơn mức trung bình, nó phù hợp với nguyên tắc nỗ lực lớn (khối lượng) mang tới kết quả tương đồng tăng (hoặc giảm) giá mạnh (giá). Hay một cây nến với spread hẹp đi kèm với khối lượng thấp hơn mức trung bình, nỗ lực nhỏ đem đến một sự biến động giá nhỏ.
Ngược lại, một cây nến có spread rộng nhưng khối lượng thấp hay spread hẹp đi kèm khối lượng lớn là sự mâu thuẫn giữa nỗ lực và kết quả. Nó cho thấy sự sai lầm hoặc bẫy. Trong một xu hướng tăng, các nỗ lực của bên mua đi kèm với khối lượng lớn không làm cho giá tăng mạnh cho thấy có một thế lực bí ẩn đang bán ra và dấu hiệu lập đỉnh. Trong một xu hướng giảm, các nỗ lực của bên bán đi kèm với khối lượng lớn không làm cho giá giảm mạnh cho thấy có một thế lực bí ẩn đang mua vào và dấu hiệu tạo đáy.
Hay khi nhiều nến giá giảm với spread tăng dần nhưng khối lượng giảm dần nó cho thấy đà giảm bị yếu dần. Tương tự nhiều nến giá tăng với spread tăng dần nhưng khối lượng giảm dần cho thấy xu hướng tăng bị suy yếu.

Nguyên tắc người vận hành đằng sau (Composite man)

Theo Wyckoff, tất cả các biến động trên thị trường và những biến động của từng cổ phiếu riêng lẻ đều là kết quả của sự tác động đến từ composite man. Họ cố gắng thao túng thị trường, làm mọi cách để mua được cổ phiếu với giá rẻ và bán ra với giá cao. Ông đề xuất rằng các nhà đầu tư và nhà giao dịch nên nhìn nhận thị trường chứng khoán như thể có một thực thể duy nhất đang kiểm soát thị trường này. Điều này sẽ giúp họ có thể dễ dàng theo dõi các xu hướng của thị trường. Một khi nhà đầu tư hiểu và tham gia vào thị trường với cùng chiến tuyến với composite man thì các chiến lược thao túng của composite man sẽ mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư. Một chu kỳ thị trường được vận hành qua 4 giai đoạn chính: tích lũy, tăng giá, phân phối và giảm giá.

Tích lũy: Người vận hành đằng sau tích lũy tài sản trước hầu hết các nhà đầu tư. Tiền được đổ vào thị trường một cách khéo léo và chậm rãi để làm cho giá biến động không quá nhiều. Trong giai đoạn tích lũy, thị trường có xu hướng đi ngang.

Tăng giá: Khi người vận hành đằng sau đã nắm giữ đủ cổ phiếu và lực bán ra gần cạn kiệt, họ sẽ bắt đầu đẩy thị trường lên. Một cách tự nhiên, xu hướng mới nổi này sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư và khiến nhu cầu tăng lên.
Tuy nhiên, trong giai đoạn tăng giá này, không nhất thiết là lúc nào giá cũng đi lên mà thị trường sẽ có những giai đoạn tích lũy ngắn (tái tích lũy, giai đoạn tạm nghỉ) hoặc những đợt suy thoái nhỏ (điều chỉnh giảm), khi đó, giá sẽ đi ngang hoặc giảm xuống trong một khoảng thời gian ngắn, trước khi tiếp tục tăng giá.

Phân phối: Cuối cùng, ngay cả những người bình thường cũng trở nên hào hứng và tham gia vào thị trường, người vận hành đằng sau bắt đầu phân phối các tài sản của mình. Họ bán cho những người tham gia thị trường muộn cho đến khi không còn nhu cầu nữa. Thông thường, giai đoạn phân phối được đánh dấu bằng một xu hướng đi ngang của thị trường, trong đó các nhu cầu mua vào đều đã được thỏa mãn.

Giảm giá: Khi người vận hành đằng sau bắt đầu bán cổ phiếu ra nhiều hơn, đẩy thị trường đi xuống, điều này thúc đẩy những nhà đầu tư khác cũng bán cổ phiếu ra làm cho lượng cung lớn hơn lượng cầu dẫn đến giá giảm.So với giai đoạn tích lũy và tăng giá thì giai đoạn giảm giá diễn ra nhanh hơn với cường độ mạnh hơn vì trong giai đoạn này, nhà đầu tư có xu hướng muốn bán nhanh tài sản để thoát khỏi vị thế của mình.
Tương tự như giai đoạn tăng giá, trong giai đoạn giảm giá, thị trường cũng có thể có các giai đoạn phân phối lại. Về cơ bản, đây là những giai đoạn hợp nhất ngắn hạn giữa các đợt giảm giá lớn. Trong đó có thể bao gồm các giai đoạn hồi phục tạm thời (Dead Cat Bounces) hoặc cái gọi là bẫy tăng giá (bull trap), trong đó một số người mua bị đánh lừa tin tưởng rằng thị trường sẽ đổi hướng nhưng điều đó đã không xảy ra. Khi giai đoạn giảm giá kết thúc, một giai đoạn tích lũy mới sẽ bắt đầu.

Sơ đồ Wyckoff

Một trong những mục tiêu lớn nhất của phương pháp Wyckoff chính là tìm ra điểm vào lệnh hợp lý sao cho tỷ lệ Risk:Reward là tốt nhất. Wyckoff định nghĩa Trading range (TR – Phạm vi giao dịch) là nơi là mà một xu hướng (tăng hoặc giảm) trước đó bị dừng lại và thị trường tồn tại sự cân bằng tương đối giữa cung và cầu.

Một NĐT sử dụng phương pháp Wyckoff thành công khi họ phán đoán chính xác hướng và cường độ của giá khi ra khỏi vùng TR. Phương pháp Wyckoff sẽ cung cấp các hướng dẫn để NĐT có thể nhận định các sự kiện, hành vi giá trong từng giai đoạn tích lũy và phân phối, từ đó xác định mục tiêu giá trong xu hướng tiếp theo. Và để làm được điều này, phương pháp Wyckoff đã chia giai đoạn tích lũy và phân phối thành nhiều giai đoạn nhỏ khác nhau, đồng thời mô tả các sự kiện, hành vi của giá trong từng giai đoạn nhỏ đó.

Giai đoạn tích lũy: .

Các sự kiện diễn ra trong giai đoạn Tích lũy

wyckoff accumulation PS (preliminary support – hỗ trợ cơ sở): cho thấy sự xuất hiện của một lượng mua đáng kể sau một đợt giảm giá dài hạn, báo hiệu xu hướng giảm có thể sắp kết thúc. Tuy nhiên, lượng mua không đủ để ngăn chặn giá tiếp tục đi xuống.
SC (Selling Climax – Cao điểm Bán): đây là thời điểm mà áp lực bán được đẩy lên đỉnh điểm. Thông thường, tại điểm này, giá sẽ đóng cửa phía trên SC, phản ánh hành động bắt đầu mua vào của những thế lực lớn.
AR (Automatic Rally – Phục hồi tự động): áp lực bán đã giảm đi đáng kể cộng với lực mua mới đã đẩy giá lên cao. Mức giá cao nhất của đợt phục hồi này chính là đường biên trên của phạm vi giao dịch TR trong giai đoạn tích lũy. Đường biên dưới chính là SC.
ST (Secondary Test – Thử nghiệm thứ cấp): là lúc mà thị trường test lại xem xu hướng giảm đã thực sự kết thúc hay chưa. Khi một đáy được hình thành, nghĩa là giá tiếp cận vùng hỗ trợ của SC và đi lên thì khối lượng giao dịch và chênh lệch giá sẽ giảm đáng kể. Có thể có một, hai hoặc nhiều ST sau một SC.
Spring (Nhảy vọt): đây thường là cái bẫy do composite man tạo ra để đánh lừa nhà đầu tư, khiến họ tin rằng thị trường sẽ giảm xuống và bán cổ phiếu ra, điều này sẽ giúp composite man có thể mua vào với giá rất thấp trước khi thị trường sẽ tăng giá lại. Trong giai đoạn tích lũy, Spring không phải là yếu tố bắt buộc, tức là nó có thể không xảy ra do vùng hỗ trợ SC quá mạnh.
Test (Kiểm tra): Composite man thường test lại nguồn cung trong suốt TR hoặc tại các vị trí quan trọng của giai đoạn tăng giá. Nếu nguồn cung tăng đáng kể khi test chứng tỏ thị trường chưa sẵn sàng cho xu hướng tăng. Một lần test thành công, giá sẽ tạo đáy cao hơn và khối lượng giao dịch sẽ giảm.
LPS (Last Point of Support – Điểm hỗ trợ gần nhất): khi thị trường bắt đầu đạt được khối lượng giao dịch và biến động giá lớn, LPS xuất hiện làm cho thị trường giảm sâu hơn, giống như lấy đà để chuẩn bị bức phá lên mức cao hơn. Trong sơ đồ giai đoạn tích lũy, có thể có nhiều hơn một điểm LPS.
SOS (Sign of Strength – Dấu hiệu của sức mạnh): khi khối lượng giao dịch và biến động giá ngày càng tăng thì giá sẽ phá vỡ ra khỏi phạm vi TR. Thông thường, SOS sẽ xuất hiện sau một Spring, đây là cách xác nhận lại hành vi của giá trước đó.
BU (Back-up): là một thuật ngữ được đặt ra bởi Robert Evans, một giáo viên hàng đầu của phương pháp Wyckoff từ những năm 1930-1960. Theo ông, BU có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như pullback hoặc là một TR mới ở mức cao hơn trước khi hình thành SOS.

5 giai đoạn nhỏ trong sơ đồ tích lũy
Giai đoạn A: đánh dấu sự chậm lại của xu hướng giảm trước đó. Tại đây, lực cung vẫn đang chiếm ưu thế hơn so với lực cầu. Tuy nhiên, lực cung đang suy yếu dần, điều này đã được minh chứng bằng sự xuất hiện của PS và SC.
Giai đoạn B: đây chính là giai đoạn xây dựng nên “nguyên nhân” trong quy luật nhân -quả của phương pháp Wyckoff. Ở giai đoạn này, các thế lực lớn trên thị trường bắt đầu tích lũy cổ phiếu với giá thấp để đón đầu cho một xu hướng tăng mới. Quá trình tích lũy có thể kéo dài trong thời gian khá lâu.
Giai đoạn C: giai đoạn này thực hiện một bài test mang tính chất quyết định (Spring), giúp nhà đầu tư xác định chắc chắn liệu rằng cổ phiếu đã sẵn sàng tăng giá hay chưa. Trong phương pháp Wyckoff, khi một đợt spring diễn ra thành công sẽ mang lại cho nhà đầu tư cơ hội giao dịch với xác suất thành công cao. Một đợt spring với khối lượng thấp chứng tỏ cổ phiếu đã sẵn sàng tăng giá, đây chính là thời điểm tốt để nhà đầu tư vào một lệnh Buy.
Giai đoạn D: đánh dấu thời điểm giá phá vỡ ngưỡng kháng cự của vùng TR, bắt đầu một xu hướng tăng mới. Trong giai đoạn này thường xảy ra các đợt pullback, BU hoặc LPS trước khi hình thành SOS, đây là những điểm tốt để vào thêm các lệnh Buy tiềm năng.
Giai đoạn E: đây là giai đoạn mà giá đã thoát ra khỏi TR một cách rõ ràng nhất, lực cầu cao hơn so với lực cung. Tuy nhiên, các TR mới ở mức cao hơn có thể xảy ra tại bất kỳ thời điểm nào trong giai đoạn này, nhưng thường với thời gian ngắn hơn (chính là giai đoạn tái tích lũy đã nhắc đến ở phần trên), các TR mới này được xem là bước đệm để giá tăng cao hơn.

Giai đoạn phân phối: .

Các sự kiện diễn ra trong giai đoạn phân phối

wyckoff distribution PSY (Preliminary supply – Nguồn cung sơ bộ): nơi Composite man bắt đầu xả cổ phiếu sau giai đoạn tăng giá rõ ràng. Khối lượng tăng và mức chênh lệch giá mở rộng, báo hiệu rằng một sự thay đổi trong xu hướng có thể đang đến gần.
BC (Buying Climax – Cao điểm Mua): Lực mua đạt đến đỉnh điểm, và sự chậm chạp hoặc cấp bách của công chúng đang được lấp đầy bởi những nhà tạo lập chuyên nghiệp ở các mức giá gần đỉnh. BC thường xảy ra trùng với kỳ báo cáo lợi nhuận lớn hoặc tin vui khác vì các nhà tạo lập lớn cần một nguồn Cầu lớn từ công chúng để bán cổ phiếu của họ mà không làm giảm giá cổ phiếu.Thường có sự gia tăng rõ rệt về khối lượng và mức chênh lệch giá.
AR (Automatic Reaction – Điều chỉnh tự động): Với việc bên mua mạnh mẽ giảm đáng kể sau khi BC và nguồn Cung tiếp tục tăng mạnh, AR sẽ diễn ra. Mức bán thấp này giúp xác định đường biên dưới của TR phân phối.
ST (Secondary Test – Thử nghiệm thứ cấp): giá kiểm tra lại khu vực BC để kiểm tra cán cân Cung / Cầu ở các mức giá này. Nếu đỉnh được xác nhận, Cung sẽ lớn hơn Cầu, và khối lượng và mức chênh lệch giá nên giảm khi giá tiếp cận vùng kháng cự của BC.
UTAD (Upthrust after distribution - Tăng giá sau phân phối): thử nghiệm cuối cùng về lực cầu. Trong giai đoạn phân phối, UTAD không phải là yếu tố bắt buộc, tức là nó có thể không xảy ra do vùng kháng cự BC quá mạnh.
SOW (Sign of Weakness – Dấu hiệu của sự suy yếu): khi khối lượng giao dịch và biến động giá ngày càng tăng thì giá sẽ phá vỡ ra khỏi phạm vi TR. Cho thấy nguồn cung đang chiếm ưu thế.
LPSY (Last Point of Supply – Điểm cung hàng cuối cùng): Sau khi thử nghiệm ngưỡng hỗ trợ trên một SOW, một sự phục hồi yếu ớt trên chênh lệch giá hẹp cho thấy thị trường đang gặp khó khăn đáng kể để tiến lên. Không có khả năng phục hồi có thể là do lực Cầu yếu, nguồn Cung đáng kể hoặc cả hai. LPSY đại diện cho sự cạn kiệt lực Cầu và những con sóng cuối cùng của quá trình phân phối hàng trước khi giai đoạn giảm giá chính thức bắt đầu.

Giai đoạn A: Đây là giai đoạn đầu tiên, khi thị trường bắt đầu tăng chậm lại do cầu giảm. Nguồn cung sơ bộ (Preliminary Supply-PSY) cho thấy có một lực lượng người bán ra xuất hiện, mặc dù vẫn không đủ mạnh để ngăn chặn xu hướng tăng. Sau đó Đỉnh mua vào (Buying Climax-BC) được hình thành bởi một lực mua mạnh. Điều này thường được gây ra bởi những nhà giao dịch thiếu kinh nghiệm và mua theo cảm tính.
Giai đoạn B: Giai đoạn B của giai đoạn Phân phối đóng vai trò là vùng hợp nhất (Nguyên nhân) diễn ra trước khi thị trường giảm giá (Hệ quả). Trong giai đoạn này, người vận hành đằng sau dần dần bán các tài sản của mình, đáp ứng các nhu cầu của thị trường và khiến các nhu cầu suy giảm.
Giai đoạn C: Trong một số trường hợp, thị trường sẽ đưa ra một bẫy tăng giá cuối cùng sau giai đoạn hợp nhất. Nó được gọi là UTAD hay Upthrust After Distribution (Tăng giá sau phân phối). Về cơ bản, nó trái ngược với Accumulation Spring (nhảy vọt ở giai đoạn tích lũy).
Giai đoạn D: Khi trong vùng TR đã bắt đầu xuất hiện các đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước đáy sau thấp hơn đáy trước là lúc mà thị trường đã hết niềm tin cho một sự tăng giá mới. Từ thời điểm này, các LPSY mới được tạo ra xung quanh hoặc bên dưới vùng hỗ trợ. SOW (Dấu hiệu suy yếu) xuất hiện khi thị trường phá vỡ biên dưới các đường hỗ trợ.
Giai đoạn E: Giai đoạn cuối cùng của giai đoạn Phân phối đánh dấu sự khởi đầu của một xu hướng giảm giá, với sự phá vỡ rõ ràng dưới phạm vi giao dịch do cung áp đảo mạnh mẽ so với cầu.

Kỹ thuật tiếp cận giao dịch bằng phương pháp Wyckoff

Bằng việc nghiên cứu và thực hành thường xuyên, nhà đầu tư có thể thấu hiểu động cơ của composite man thông qua hành vi của giá và khối lượng được thể hiện trên biểu đồ. Làm được điều đó, nhà đầu tư sẽ sớm phát hiện các cơ hội mua bán tốt hơn so với phần lớn những người khác. Phương pháp Wyckoff đề cập đến quy trình 5 bước để tiếp cận thị trường, lựa chọn cổ phiếu tiềm năng và tham gia giao dịch.

Bước 1: Xác định xu hướng
Xác định xu hướng bao gồm việc nhận định xu hướng hiện tại và dự đoán hướng đi của giá trong tương lai thông qua việc phân tích mối quan hệ cung-cầu. Đánh giá về xu hướng trong tương lai sẽ giúp bạn quyết định có nên tham gia vào thị trường hay không và tham gia ở vị thế nào, mua hay bán?

Bước 2: Lựa chọn cổ phiếu thuận xu hướng
Trong một xu hướng tăng, lựa chọn những cổ phiếu có mức tăng tương đối so với thị trường. Đó là những cổ phiếu có phần trăm tăng cao hơn khi thị trường phục hồi và phần trăm giảm thấp hơn hoặc vẫn tăng khi thị trường điều chỉnh.

Bước 3: Lựa chọn cổ phiếu có “Nguyên nhân” tối thiểu bằng với mục tiêu giá của bạn.
Phương pháp của Wyckoff xác định mục tiêu giá dựa vào độ dài của giai đoạn tích lũy/phân phối (khi thị trường đi ngang). Chính vì vậy, nếu là một nhà đầu tư dài hạn, các bạn nên chọn những cổ phiếu đang trong giai đoạn tích lũy hoặc tái tích lũy đủ lâu để có thể đáp ứng được mục tiêu giá của mình.

Bước 4: Xác định khả năng di chuyển của giá
Bước này tập trung đánh giá liệu rằng giá đã sẵn sàng phá vỡ phạm vi giao dịch TR để tăng lên sau đợt tích lũy hoặc giảm xuống sau đợt phân phối hay chưa? Để nhận định khả năng di chuyển của giá, Wyckoff đã đề xuất 9 tín hiệu mua và bán. Các thử nghiệm này là các nguyên tắc cụ thể, giúp xác định khi nào một TR sắp kết thúc và một xu hướng mới (tăng giá hoặc giảm giá) sắp bắt đầu. 9 thử nghiệm này liên quan đến việc giá hoàn thành các sự kiện diễn ra trong sơ đồ tích lũy/phân phối như đã trình bày ở phần trên, cụ thể:
9 tín hiệu mua trong giai đoạn tích lũy:
* Đã hoàn thành mục tiêu giảm giá.
* Hình thành PS, SC và ST.
* Xuất hiện các hoạt động tăng giá: khối lượng giao dịch tăng trong giai đoạn phục hồi và giảm khi hiệu chỉnh).
* Trendline của xu hướng giảm bị phá vỡ.
* Giá tạo đáy cao hơn.
* Giá tạo đỉnh cao hơn.
* Cổ phiếu mạnh hơn thị trường (tăng giá cao hơn khi phục hồi và phản ứng tốt hơn so với chỉ số của thị trường).
* Hình thành cơ sở (đường giá nằm ngang), nghĩa là thời gian tích lũy đủ lâu để tạo ra sự bức phá trong tương lai.
* Ước tính lợi nhuận tiềm năng cao gấp 3 lần mức cắt lỗ.

Bước 5: Xác định thời gian tham gia vào thị trường
Wyckoff cho rằng, chỉ nên tham gia vào thị trường khi các yếu tố của cổ phiếu riêng lẻ thỏa mãn được ¾ trở lên sự hài hòa với xu hướng chung của thị trường. Được như thế, giao dịch của bạn sẽ thành công hơn nhờ sức mạnh của tổng thể thị trường.

Về bản chất, Phương pháp Wyckoff cho phép các nhà đầu tư đưa ra quyết định hợp lý hơn thay vì hành động theo cảm tính. Công trình nghiên cứu của Wyckoff cung cấp cho các nhà đầu tư một loạt các công cụ để giảm rủi ro và tăng cơ hội thành công. Tuy nhiên, không có một kỹ thuật nào hoàn hảo khi đầu tư. Các nhà đầu tư phải luôn cảnh giác với các rủi ro.

Bài viết có thể bạn sẽ quan tâm

Cách đọc biểu đồ hình nến

Ý nghĩa của một số mẫu nến cơ bản

Một số mô hình nến đổi chiều, tiếp diễn thông dụng

Ý nghĩa của khối lượng giao dịch trong phân tích kỹ thuật

Đường trung bình động MA

Chỉ báo RSI

Chỉ báo MFI

Quản trị rủi ro tài khoản, cách duy nhất để đi được đường dài trên TTCK

Nguyên tắc giao dịch, chế ngự lòng tham và vượt qua nổi sợ hãi

Chỉ báo MACD

Hỗ trợ, kháng cự, đường xu hướng (trend line)

Lý thuyết Dow

Sóng Elliott

Giao dịch với dãi Bollinger Bands

Chiến lược giao dịch với mây ichimoku

Mẫu hình VCP bí quyết giao dịch thành công của Marknervini

Mẫu hình Dellphic Buy

Mẫu hình cốc tay cầm (Cup and handle)

Phương pháp CANSLIM

Phương pháp WYCKOFF

Làm thế nào để kéo các chỉ báo kỹ thuật ra biểu đồ

Contact me

Bạn muốn mở tài khoản chứng khoán hoặc muốn được tư vấn trong đầu tư vui lòng để lại thông tin hoặc trực tiếp liên hệ 3S2F theo zalo bên dưới (chuẩn bị sẵn CMND, 5 phút có ngay tài khoản).

Thông tin cá nhân
Họ và tên : NGUYỄN HỮU BIÊN
Mobile/Zalo : 0932061606
Email : 3steps2financialfreedom@gmail.com
TK Ngân hàng : 38020422042
Tên Ngân hàng : Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn (SCB)
Chi nhánh : Nguyễn Huệ, Bến Nghé, Quận 1, TP HCM